Từ vựng chủ đề nhà hàng ở Đức

Người Việt sinh sống ở nước Đức đa số kinh doanh và làm việc tại nhà hàng, những mẫu câu sau đây sẽ giúp bạn thuận lợi trong giao tiếp . Lưu ý: Nếu bạn gặp khó khăn khi đọc tiếng Đức, hãy coppy câu muốn đọc sau đó Vào đây nhờ sự hỗ trợ của Google

0 1,059

 

Ich möchte einen Tisch für heute Abend bestellen
Tôi muốn đặt một bàn trước cho tối nay

 

Für wieviel Personen?
Cho mấy người ạ?

 

Bitte einen Tisch für zwei Personen
Tôi muốn đặt bàn cho 2 người ăn

 

Ist Ihnen dieser Tisch recht?
Bàn này có vừa ý ông (bà) không?

 

Wann öffnet die Küche?
Khi nào quán ăn sẽ mở cửa?

 

Wann schließt die Küche?
Khi nào quán ăn sẽ đóng cửa?

 

Können wir auf einen Tisch warten?
Chúng tôi có thể chờ một bàn không?

 

Müssen wir lange warten?
Chúng tôi có phải đợi lâu không?

 

Haben Sie reserviert?
Ông (bà) đã đặt bàn trước à?

 

Unter welchem Namen?
Xin vui lòng cho biết tên

 

Hierher Bitte!
Vui lòng tới chỗ này

 

Können wir uns hierher setzen?
Chúng tôi có thể ngồi ở đây không?

 

Können wir auch draußen sitzen?
Chúng tôi có thể ngồi ngòai đó không?

 

Könnten Sie uns einen Kinderstuhl bringen?
Ông(bà) có thể đưa cho một chiếc ghế trẻ em không?

 

Bàn này còn trống không?
Ist der Tisch frei?

 

Tôi muốn xin tờ thực đơn.
Ich möchte bitte die Speisekarte.

 

Bạn có thể giới thiệu cho tôi món gì?
Was können Sie empfehlen?

 

Wir möchten erst noch etwas trinken
Chúng tôi muốn uống một cái gì đó trước

 

Wir hätten gern die Getränkekarte
Chúng tôi muốn xem danh mục đồ uống

 

Haben Sie vielleicht etwas anderes?
Bạn có món nào khác không?

 

Ich darf kein Schweinefleisch essen
Tôi không thể ăn thịt lợn

 

Ich darf keinen Zucker essen
Tôi không thể ăn Đường

 

Ich darf keine scharfen Gewürze essen
Tôi không thể ăn gia vị cay

 

Tôi không muốn hạt tiêu
Ich möchte keinen Pfeffer

 

Bạn có thể đưa giúp tôi muối được không?
Können Sie mir das Salz reichen?

 
Tôi muốn một cốc / ly bia.
Ich hätte gern ein Bier.

 

Tôi muốn một cốc / ly nước khoáng.
Ich hätte gern ein Mineralwasser.

 

Tôi muốn một cốc / ly nước cam.
Ich hätte gern einen Orangensaft.

 

Tôi muốn một cốc / ly cà phê.
Ich hätte gern einen Kaffee.

 

Thịt vẫn sống
Das Fleisch ist roh

 

Könnten Sie mir dieses Fläschchen aufwärmen?
Bạn có thể giúp tôi làm nóng cái chai này không?

 

Nicht zu heiß Bitte
Xin đừng hâm nóng quá

 

Wo ist die Toilette?
Nhà vệ sinh ở đâu?

 

Guten Appetit!
Chúc bạn ngon miệng

 

Noch eine Portion … Bitte
Làm ơn cho thêm một món nữa

 

Würden Sie bitte eine Serviette bringen
Làm ơn cho một chiếc khăn ăn

 

Vui lòng cho xin hóa đơn
Die Rechnung bitte

 

Ông(bà)có thẻ tín dụng khác không?
Haben Sie eine andere Kreditkarte?

 

Gibt es hier einen Raum, wo ich das Baby wickeln kann?
Có chỗ để tôi thay tã cho em bé không?

 

Kann Ich einen Tisch für sieben Uhr reservieren lassen?
Tôi có thể đặt một bàn lúc 7 giờ không?

 

Tôi thích nó chín tái
Ich hätte es gerne blutig

 

Tôi thích nó chín vừa
Ich hätte es gerne halb durch

 

Chín kỹ

Gut durch

 

Tôi muốn một món khai vị.
Ich möchte eine Vorspeise.

 

Tôi muốn một đĩa rau / xà lát trộn.
Ich möchte einen Salat.

 

Tôi muốn một bát xúp.
Ich möchte eine Suppe.

 

Tôi đang ăn kiêng
Ich bin auf Diät

 

Tôi là người ăn chay
Ich bin Vegetarier

 

Tôi không ăn thịt
Ich esse kein Fleisch

 

Tôi dị ứng với các loại hạt
Ich habe eine Allergie gegen Nüsse

 

Tôi muốn thử một món ăn địa phương
Ich hätte gerne ein ortstypisches Gericht

 

Tôi đã không đặt / gọi món đó.
Das habe ich nicht bestellt.

 

Tôi bị dị ứng với các thức ăn khác nhau
Ich bin gegenüber bestimmten Lebensmitteln allergisch

 

Bạn có thích cá không?
Magst du Fisch?

 

Thành phần của nó gồm những gì?
Was sind die Zutaten?

 

Bạn có loại thịt nào?
Welche Fleischsorten haben Sie?

 

Bạn có thể lấy giúp tôi trái cây không?
Können Sie mir Obst bringen?

 

Cái này bẩn quá
Das ist schmutzig

 

Tôi cần cái dĩa / nĩa.
Mir fehlt eine Gabel.

 

Tôi cần con dao.
Mir fehlt ein Messer.

 

Tôi cần cái thìa / muỗng.
Mir fehlt ein Löffel.

 

Món kia ngon thật
Das war köstlich

 

Nó có cay không?
Ist es scharf?

 

Cá có tươi không?
Ist der Fisch frisch?

 

Chúng có ngọt không?
Sind sie süß?

 

Tôi không thích món đó.
Das schmeckt mir nicht.

 

Thức ăn bị nguội
Das Essen ist kalt

 

Nó bị nguội
Es ist kalt

 

Món này bị cháy
Das ist angebrannt

 

Bạn có thể lấy thêm cho tôi chút nước không?
Können Sie mir noch etwas Wasser bringen?

 

Tôi muốn một ly rượu vang đỏ.
Ich hätte gern ein Glas Rotwein.

 

Tôi muốn một ly rượu vang trắng.
Ich hätte gern ein Glas Weißwein.

 

Tôi muốn một chai rượu sâm banh.
Ich hätte gern eine Flasche Sekt.

 

Tôi muốn một món tráng miệng.
Ich möchte einen Nachtisch.

 

Tiền boa
Trinkgeld (das)

 

Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?
Kann ich mit Kreditkarte zahlen?

 

Tôi cần một tờ biên lai
Ich brauche eine Quittung

 

Cảm ơn bạn vì đã phục vụ tốt
Vielen Dank für die gute Bedienung

 

 

Bạn muốn bình luận gì?

You might also like More from author

Leave A Reply

Your email address will not be published.