Situationen mit Handy – Những tình huống với điện thoại di động

Tiếng Đức giao tiếp

0 546

Situationen mit Handy: 

Cuộc sống không phải lúc nào chúng ta cũng buôn điện thoại một cách thoải mái được, nhiều lúc chán chê chẳng ma nào nó gọi, vậy mà lúc mình đang bận thì điện thoại tới ấm ĩ :))))

Xem có những tình huống nào và bạn học cách giao tiếp trong tình huống đó nhé:

  • „Ich kann im Moment nicht sprechen. Ich sitze in der Bibliothek. Einen Moment. Ich gehe kurz raus. Dann können wir ungestört sprechen“ – Hiện giờ tớ không thể nói chuyện được, tớ đang trong thư viện. Đợi một chút, tớ đi nhanh ra ngoài rồi chúng ta có thể nói chuyện để không làm phiền xung quanh.
  • „Lisa, bleib dran! Hallo? Ja, jetzt können wir sprechen. Ich war gerade im Wartezimmer und bin schnell rausgegangen“ – Lisa, đợi máy! Được rồi, giờ thì chúng ta có thể nói chuyện. Tớ vừa ở trong phòng đợi và vừa đi nhanh ra ngoài.
  • „Entschuldigt bitte, wenn ich mein Handy anlasse, aber ich erwarte einen wichtigen Anruf“Xin lỗi nếu tôi bật điện thoại, tôi đang đợi một cuộc gọi quan trọng
  • (Dein Handy klingelt, aber du bist in einer Besprechung): „Ist es ok, wenn ich kurz drangehe?“(Điện thoại rung khi bạn đang trong cuộc họp): “Sẽ không sao chứ nếu tôi nghe máy một chút?”
  • „Hallo Lisa, Du, ich kann gerade nicht sprechen. Kann ich dich zurückrufen?Lisa, hiện tớ không thể nói chuyện được. Tớ gọi lại cho cậu sau nhé?
  • (Im Zug, kein Netz): „Hallo? Hallo? Ich kann dich schlecht verstehen. Die Verbindung ist schlecht –  (Trên tàu, không có sóng): Alo, tớ chẳng hiểu cậu nói gì cả. Sóng rất yếu
  • (Am Steuer deines Autos) „Ah hallo. Einen Moment bitte, ich bin im Auto unterwegs und meine Freisprechanlage funktioniert nicht. Ich fahre schnell am Rand. Dann können wir sprechen“(Bạn đang lái ô tô): Alo, đợi tớ một chút, tớ đang lái xe và cái loa ngoài của xe không hoạt động. Tớ lái xe nhanh vào lề đường, rồi chúng ta nói chuyện,
  • „Lass es uns kurz machen, ja? Mein Akku ist fast leer, Ich habe vergessen, ihn zu ladenChúng ta nói một chút nhé, điện thoại tớ sắp hết pin, tớ quên không sạc
  • (nur noch wenig Geld auf Handy) „Hallo, hier ist Duong. Ich muss schnell sprechen. Ich habe fast kein Guthaben mehr. Ich wollte dich nur an heute Abend erinnern“ – Tớ nói nhanh thôi, điện thoại không còn tiền nữa. Tớ chỉ muốn nhắc nhở cậu về cuộc hẹn tối nay thôi.

Chúc các bạn học tiếng đức giao tiếp vui vẻ!

Thùy Dương – Auf gut Deutsch

Bạn muốn bình luận gì?

You might also like More from author

Leave A Reply

Your email address will not be published.