Cải cách chính tả ở Đức – Rechtschreibreform [Phần 1]

Năm 1996 đã có một cuộc cải cách chính tả tiếng Đức nhằm giúp cho tiếng Đức trở nên đơn giản hơn. Việc này đã gây tranh cãi dữ dội giữa những người ủng hộ và phản đối vì sự thay đổi lớn trong chính tả cũng như việc áp dụng nó vào thực tế. Mãi đến năm 2004 và 2006, các quy tắc gây tranh cãi mới được sửa đổi và được đưa vào giảng dạy ở các trường học. Vậy tiếng Đức đã thay đổi như thế nào trong cuộc cải cách này?

0 113
  1. Những thay đổi đã được áp dụng:

1.1. ß và ss

– Chữ “ß” sẽ được thay thế thành “ss”, khi đứng trước là một nguyên âm được phát âm ngắn (kurz zu sprechender Vokal) và sẽ giữ nguyên là “ß” khi đứng trước là một nguyên âm được phát âm dài (lang zu sprechender Vokal) hoặc 2 nguyên âm liền nhau (Doppellauten)

Ví dụ:

– daß -> dass (rằng)

– naß -> nass (ướt)

– bißchen -> bisschen (một ít)

1.2 Viết hoa và viết thường

– Danh từ luôn luôn phải viết hoa

Ví dụ:

+ in Bezug auf (liên quan đến)

+ öfter mal Rad fahren (thường xuyên đi xe đạp)

– Thời gian trong ngày (Tageszeiten) khi đứng sau các cụm từ: hôm kia (vorgestern), hôm qua (gestern), hôm nay (heute), ngày mai (morgen), ngày mốt (übermorgen)

Ví dụ:

+ gestern Mittag (trưa hôm qua)

+ morgen Abend (tối mai)

– Những từ thường viết thường phải được viết hoa khi có Artikel (giống của từ), đại từ hay số từ không xác định (unbestimmtes Zahlwort) đứng trước và “biến” nó thành một danh từ

Ví dụ:

+ etwas Ähnliches (cái gì đó tương tự/giống nhau)

+ des Weiteren (tiếp theo)

+ im Allgemein (nói chung)

– Màu sắc và tên ngôn ngữ phải viết hoa khi trong câu không được sử dụng như tính từ (Adjektiv) hay trạng từ (Adverb)

Ví dụ:

+ Die Ampel schaltet auf Rot (đèn giao thông chuyển sang màu đỏ)

+ Mit Englisch kommt man überall durch (với tiếng Anh bạn có thể đi khắp nơi)

– Các cụm từ cố định được thành lập từ tình từ và danh từ:

Ví dụ:

+ die höhere Mathematik (toán học nâng cao)

– Khi là một tên riêng hoặc một thuật ngữ cố định có ý nghĩa riêng:

Ví dụ:

+ der Zweite Weltkrieg (chiến tranh thế giới thứ hai)

+ die Rote Karte (thẻ đỏ)

– “du” (bạn) và “ihr” (các bạn) sẽ được viết thường

Ví dụ:

+ cách viết cũ: Konntest Du gestern abend alles übrige in deutsch übersetzen? (tối hôm qua bạn có thể dịch hết những cái còn lại sang tiếng Đức không?)

+ cách viết mới: Konntest du gestern Abend alles Übrige in Deutsch übersetzen?

1.3 Gộp chung những chữ cái giống nhau lại

– Khi có một loạt những chữ cái giống nhau nằm liền kề, sẽ không có chữ nào bị bỏ đi cả

Ví dụ:

+ Cũ: Schiffahrt, Roheit, stillegen

+ Mới: Schifffahrt, Rohheit, stilllegen

(p/s: đếm cho kĩ số lượng chữ nhá :D)

Chú ý: Mittag, Hoheit không thay đổi. Drittel (1/3) và Achtel (1/8) cũng không có thêm chữ “t”

[Còn nữa…]

Tác giả: Trương Hoàng Hải Yến

Bạn muốn bình luận gì?

You might also like More from author

Leave A Reply

Your email address will not be published.